sông sống

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sông sống một từ ghép mang tính địa phương hoặc văn chương, chỉ những dòng sông nước chảy quanh năm, không bao giờ cạn, tượng trưng cho sự sống động, trường tồn. Từ này thường được dùng trong thơ ca để nhấn mạnh sức sống mãnh liệt của dòng sông.
  2. Tính từ (dạng láy âm):

    • Sông sống có thể hiểu "sống động như dòng sông", dùng để mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng, không ngừng vận động. Tuy nhiên, cách dùng này rất hiếm chủ yếu xuất hiện trong văn phong nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Con sông sống ấy chảy qua làng tôi từ bao đời nay. (Dòng sông không bao giờ cạn nước, luôn chảy, biểu tượng của sự sống.)
    • Những dòng sông sống như mạch máu của đất mẹ. (Sông luôn chảy, mang lại sự sống cho vùng đất.)
  • Tính từ (hiếm):

    • Tâm hồn anh ấy sông sống, không bao giờ ngừng nghỉ. (Tâm hồn tràn đầy năng lượng, luôn vận động như dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sông sống" trong văn chương: Thường dùng để đối lập với "sông chết" (sông khô cạn, đọng), nhấn mạnh sự trường tồn sức sống.

    • Thơ ca ca ngợi những dòng sông sống, nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người. (Sông luôn chảy, mang lại cảm hứng sáng tạo.)
  • "sông sống" trong địa danh: Một số vùng miền dùng từ này để chỉ tên riêng của con sông ( dụ: Sông Sốngmiền Trung Việt Nam).

    • Sông Sống chảy qua huyện miền núi, nguồn nước chính cho nông nghiệp. (Tên riêng của một con sông cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Sông (danh từ): dòng nước tự nhiên lớn, chảy thường xuyên.

    • Sông Hồng con sông lớn nhất miền Bắc. (Dòng sông chính của vùng.)
  • Sống (động từ): tồn tại, sự sống.

    • Cây cối sống nhờ nước ánh sáng. (Cây cối tồn tại nhờ các yếu tố tự nhiên.)
  • Sông chết (danh từ): dòng sông khô cạn, không còn nước chảytrái nghĩa với "sông sống".

    • Con sông chết ấy chỉ còn lòng sông khô nứt nẻ. (Sông không còn nước, mất đi sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông trường tồn: dòng sông tồn tại lâu dài, không biến mất.
  • Sông bất tận: dòng sông không bao giờ cạn, chảy mãi.
  • Sông sinh động: dòng sông đầy sức sống, không đọng.
Thành ngữ liên quan
  • Sông sống bốn mùa: dòng sông luôn nước chảy quanh năm, không kể mùa khô hay mùa mưa.
    • Nhờ con sông sống bốn mùa, làng tôi không bao giờ thiếu nước. (Sông cung cấp nước liên tục cho sinh hoạt sản xuất.)

Từ chứa "sông sống"